Bản dịch của từ 赤峰市 trong tiếng Việt

赤峰市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤峰市 (Từ chỉ nơi chốn)

chì fēng shì
01

Thành phố Chi Phong

中国内蒙古自治区的一个城市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤峰市

chì

fēng

shì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
峰会
峰值
峰回路转
峰头
市丈
市不豫贾
市丝
市两
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép