Bản dịch của từ 赤嵌楼 trong tiếng Việt

赤嵌楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤嵌楼 (Danh từ)

chì kǎn lóu
01

Tòa nhà Xích Khảm

位于中国广东省汕头市的一个历史建筑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤嵌楼

chì

qiàn

lóu

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
嵌入
嵌压
嵌合
嵌字格
嵌岩
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép