Bản dịch của từ 赤帜 trong tiếng Việt
赤帜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤帜 (Danh từ)
【chì zhì】
01
Cờ đỏ, lá cờ màu đỏ tượng trưng cho cách mạng hoặc biểu tượng đoàn thể
1.红旗。
Ví dụ
02
Lá cờ đỏ cách mạng của giai cấp vô sản, biểu tượng cho phong trào đấu tranh cách mạng
2.今指无产阶级的革命旗帜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Biểu tượng của mặt trời hoặc sức nóng rực rỡ, như cờ đỏ tượng trưng cho ánh nắng gay gắt.
3.比喻太阳或太阳的炎威。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Biểu tượng, hình mẫu điển hình để noi theo
4.比喻榜样,典范。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Biểu tượng hoặc hình ảnh đại diện cho người lãnh đạo hoặc địa vị lãnh đạo.
5.比喻领袖人物或领袖地位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤帜
chì
赤
zhì
帜
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
帜羽
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
