Bản dịch của từ 赤帝子 trong tiếng Việt

赤帝子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤帝子 (Danh từ)

chì dì zǐ
01

Được gọi là 'Con của Đế Xích' — tước hiệu/án danh trong truyện xưa: theo truyền thuyết, Hán Cao Tổ từng chém con rắn trắng, có người già nói con rắn đó là con của '赤帝' nên gọi ông là '赤帝子'.

相传汉高祖曾斩白蛇,后有老妪哭诉此白蛇乃其子,为赤帝子所杀,后遂称汉高祖为「赤帝子」。见史记.卷八.高祖本记。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤帝子

chì

zi

赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép