Bản dịch của từ 赤手光拳 trong tiếng Việt

赤手光拳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤手光拳 (Tính từ)

chì shǒu guāng quán
01

Tay trắng, không có gì cả.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤手光拳

chì

shǒu

guāng

quán

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
光临
光亮
光仪
拳中掿沙
拳偻
拳儇
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép