Bản dịch của từ 赤手空拳 trong tiếng Việt

赤手空拳

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤手空拳 (Thành ngữ)

chì shǒu kōng quán
01

Hai tay không có gì, không dựa vào ai, tự lực cánh sinh.

赤手:空手。两手空空。比喻没有任何依靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤手空拳

chì

shǒu

kōng

quán

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
拳中掿沙
拳偻
拳儇
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép