Bản dịch của từ 赤支砂 trong tiếng Việt

赤支砂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤支砂 (Danh từ)

chì zhī shā
01

Tên gọi cổ của vùng đất ở Ấn Độ, tương tự như “赤支沙” trong lịch sử địa lý Trung Hoa.

见“赤支沙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤支砂

chì

zhī

shā

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép