Bản dịch của từ 赤文 trong tiếng Việt

赤文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤文 (Danh từ)

chì wén
01

Hình ảnh màu đỏ, biểu tượng điềm lành trong cổ sử, biểu thị mệnh trời của vua chúa.

红色图像。古代谶纬家谓帝王受命的祥瑞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤文

chì

wén

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép