Bản dịch của từ 赤斤 trong tiếng Việt

赤斤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤斤 (Danh từ)

chì jīn
01

Tai (nghĩa Mongolian)

蒙古语,谓耳朵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤斤

chì

jīn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép