Bản dịch của từ 赤日 trong tiếng Việt
赤日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤日 (Danh từ)
【chì rì】
01
Mặt trời đỏ rực, ánh nắng gay gắt như thiêu đốt vào mùa hè
1.红日;烈日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biểu tượng chỉ vua, hoàng đế; cách nói ẩn dụ để chỉ nhà vua như ánh mặt trời rực rỡ giữa trời đỏ
2.比喻天子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤日
chì
赤
rì
日
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
