Bản dịch của từ 赤星 trong tiếng Việt
赤星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤星 (Danh từ)
【chì xīng】
01
Tên sao trong chòm sao Thất Nữ, còn gọi là Cực Tinh; cũng chỉ nơi thờ cúng linh sao này.
1.星名。即角宿一。或称灵星,亦指祷祀灵星的祠坛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngôi sao lửa đỏ bùng lên trong ngọn lửa cháy rực, hình ảnh lửa bắn tia lửa đỏ rực.
2.指烈焰上腾时的火星。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤星
chì
赤
xīng
星
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
