Bản dịch của từ 赤晴 trong tiếng Việt

赤晴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤晴 (Tính từ)

chì qíng
01

Trời quang đãng không một gợn mây, sáng trong như màu đỏ sáng rực của mặt trời lúc bình minh hoặc hoàng hôn.

指没有一点云翳的晴空。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤晴

chì

qíng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
晴丝
晴丽
晴云秋月
晴光
晴和
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép