Bản dịch của từ 赤条精光 trong tiếng Việt

赤条精光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤条精光 (Tính từ)

chì tiáo jīng guāng
01

Trần trụi, không che phủ gì, ví von cho trạng thái không còn gì, trắng tay, trống rỗng hoàn toàn.

光身。比喻空无所有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤条精光

chì

tiáo

jīng

guāng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
条令
精一
精专
精严
精丽
精义
光临
光亮
光仪
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép