Bản dịch của từ 赤松 trong tiếng Việt

赤松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤松 (Danh từ)

chì sōng
01

Cây xích tùng

常绿乔木,树皮较薄,淡黄红色。木材质粗,较坚韧,供建筑、造纸等用,树干可采松脂。又为观赏树

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤松

chì

sōng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép