Bản dịch của từ 赤松子舆 trong tiếng Việt
赤松子舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤松子舆 (Danh từ)
【chì sōng zǐ yú】
01
Tên gọi của một nhân vật truyền thuyết hoặc danh nhân trong văn hóa Trung Quốc, liên quan đến '赤松子' (Xích Tùng Tử).
见“赤松子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤松子舆
chì
赤
sōng
松
zi
子
yú
舆
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
