Bản dịch của từ 赤柰 trong tiếng Việt

赤柰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤柰 (Danh từ)

chì nài
01

Quả đỏ, giống như táo nhưng nhỏ, còn gọi là hoa đỏ.

果名。一种赤色的柰。也称丹柰﹑朱柰,俗称花红,似苹果而小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤柰

chì

nài

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
柰久
柰何
柰何木
柰园
柰子
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép