Bản dịch của từ 赤根菜 trong tiếng Việt

赤根菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤根菜 (Danh từ)

chì gēn cài
01

Cải bẹ đỏ, một loại rau có củ màu đỏ.

菠菜的别名。因根红而称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤根菜

chì

gēn

cài

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
菜农
菜刀
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép