Bản dịch của từ 赤汉 trong tiếng Việt
赤汉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤汉 (Danh từ)
【chì hàn】
01
Chỉ triều đại Hán, thường hiểu là triều đại hưng thịnh với biểu tượng lửa và màu đỏ.
指汉朝。五行家认为汉以火德王,火色赤,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤汉
chì
赤
hàn
汉
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
汉中
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
