Bản dịch của từ 赤油 trong tiếng Việt

赤油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤油 (Danh từ)

chì yóu
01

Vải quét dầu đỏ, thường dùng để trang trí đồ vật hoặc xe cộ trong cổ đại, biểu thị sự cao quý

指用红油涂过的布帛。古代常用以装饰器仗或车舆等,以示尊贵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤油

chì

yóu

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép