Bản dịch của từ 赤泥 trong tiếng Việt

赤泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤泥 (Danh từ)

chì ní
01

Đất sét màu đỏ, thường dùng để bịt miệng hũ rượu ngày xưa.

呈红色的泥土。旧时酒坛封口多用之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤泥

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép