Bản dịch của từ 赤海 trong tiếng Việt

赤海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤海 (Danh từ)

chì hǎi
01

Biển đỏ, biển được truyền thuyết mô tả ở phương Nam.

传说中南方的海。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤海

chì

hǎi

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép