Bản dịch của từ 赤溜出律 trong tiếng Việt
赤溜出律
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤溜出律 (Cụm từ)
【chì liū chū lǜ】
01
Thấy '赤留出律' (có thể là một cụm từ hoặc thuật ngữ trong một ngữ cảnh cụ thể)
见“赤留出律”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤溜出律
chì
赤
liū
溜
chū
出
lǜ
律
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
