Bản dịch của từ 赤潮 trong tiếng Việt

赤潮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤潮 (Danh từ)

chì cháo
01

Thủy triều đỏ; hiện tượng tảo nở hoa

由于海洋富营养化,使某些浮游生物暴发性繁殖和高度密集所引起的海水变红的现象,多发生在近海海域。赤潮造成海水严重污染,鱼虾、贝类等大量死亡。也叫红潮

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤潮

chì

cháo

赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép