Bản dịch của từ 赤灵符 trong tiếng Việt

赤灵符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤灵符 (Danh từ)

chì líng fú
01

Bùa hộ mệnh cổ xưa treo trước ngực để tránh tai ương.

旧时佩挂胸前以避灾邪的符箓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤灵符

chì

líng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
符书
符任
符伍
符会
符传
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép