Bản dịch của từ 赤炜 trong tiếng Việt
赤炜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤炜 (Tính từ)
【chì wěi】
01
Màu đỏ tươi rực rỡ, liên tưởng đến màu sắc của lửa và mùa hè nóng nực.
2.赤色与火﹑夏天相配,因亦引申指夏天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ánh sáng rực rỡ của khí dương màu đỏ ở phương Nam theo thuyết ngũ hành cổ đại.
1.古代五行说指南方赤色盛阳之气的光华。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤炜
chì
赤
wěi
炜
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
炜发
炜如
炜晔
炜炜
炜烁
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
