Bản dịch của từ 赤烧 trong tiếng Việt

赤烧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤烧 (Danh từ)

chì shāo
01

Ánh chiều tà rực đỏ như lửa cháy, gọi là hoàng hôn đỏ rực.

指晩霞,夕照。因红似火烧,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤烧

chì

shāo

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép