Bản dịch của từ 赤焮 trong tiếng Việt

赤焮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤焮 (Tính từ)

chì xìn
01

Bị sưng đỏ, nóng rát trên da, thường do viêm hoặc kích thích.

红肿灼热。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤焮

chì

xìn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
焮天铄地
焮疼
焮痛
焮红
焮肿
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép