Bản dịch của từ 赤熟 trong tiếng Việt

赤熟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤熟 (Danh từ)

chì shú
01

Tên loại tiền do dân gian tự đúc vào thời Bắc Tề.

北齐时民间私铸钱名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤熟

chì

shú

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép