Bản dịch của từ 赤爵衔丹书 trong tiếng Việt
赤爵衔丹书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤爵衔丹书 (Danh từ)
【chì jué xián dān shū】
01
Chim đỏ mang sách đỏ (biểu trưng cho đỗ đạt, thành công)
见“赤雀衔丹书”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤爵衔丹书
chì
赤
jué
爵
xián
衔
dān
丹
shū
书
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
爵主
爵位
爵列
爵台
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
