Bản dịch của từ 赤牍 trong tiếng Việt

赤牍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤牍 (Danh từ)

chì dú
01

Bản thảo, bản viết bằng gỗ thời xưa.

1.尺牍。赤,通“尺”。古代书写用的木简。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thư tín, thư từ.

2.尺牍。赤,通“尺”。指书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤牍

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
牍尾
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép