Bản dịch của từ 赤狐 trong tiếng Việt

赤狐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤狐 (Danh từ)

chì hú
01

Cáo lửa; cáo lông đỏ

狐的一种。皮毛呈赤褐色或黄褐色,尾尖白色。产于我国东北、内蒙古等地区。通称火狐。也说红狐

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤狐

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
狐仙
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép