Bản dịch của từ 赤珠 trong tiếng Việt

赤珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤珠 (Danh từ)

chì zhū
01

Hạt ngọc màu đỏ, viên ngọc đỏ rực rỡ như hạt máu

1.红色的珠子。

Ví dụ
02

Tên một loại cỏ, còn gọi là Long (Long珠草), thường dùng trong y học cổ truyền.

2.草名。龙珠的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.龙珠》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤珠

chì

zhū

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép