Bản dịch của từ 赤瑛盘 trong tiếng Việt
赤瑛盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤瑛盘 (Danh từ)
【chì yīng pán】
01
Biểu tượng chỉ mặt trời, ánh sáng đỏ rực rỡ như ngọc đỏ, dùng để chỉ Mặt Trời trong văn thơ.
2.比喻太阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đĩa ngọc màu đỏ, như một chiếc đĩa làm từ ngọc bích đỏ rực.
1.红色的玉石盘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤瑛盘
chì
赤
yīng
瑛
pán
盘
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
瑛琭
瑛瑜
瑛瑶
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
