Bản dịch của từ 赤瓦不剌 trong tiếng Việt

赤瓦不剌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤瓦不剌 (Danh từ)

chì wǎ bú là
01

Tên gọi cũ của vùng biển hoặc địa danh '赤瓦不剌海' (một tên riêng mang tính lịch sử hoặc địa lý)

见“赤瓦不剌海”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤瓦不剌

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép