Bản dịch của từ 赤瓦不剌海 trong tiếng Việt
赤瓦不剌海
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤瓦不剌海 (Tính từ)
【chì wǎ bú là hǎi】
01
Từ mắng nhiếc, chửi rủa người đáng bị đánh hoặc đáng chết; thường dùng để chỉ những kẻ xấu, đáng bị trừng phạt.
女真语音译词。詈词。犹言该打的,该死的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤瓦不剌海
chì
赤
wǎ
瓦
bù
不
lá
剌
hǎi
海
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
