Bản dịch của từ 赤畿 trong tiếng Việt

赤畿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤畿 (Danh từ)

chì jī
01

Huyện Chi, một loại huyện của triều đại Đường, đứng thứ nhì so với huyện chính

即畿县,也称次赤县。唐代县分七等,畿县比京都所治的赤县次一等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤畿

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
畿伯
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép