Bản dịch của từ 赤疫 trong tiếng Việt
赤疫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤疫 (Danh từ)
【chì yì】
01
Quỷ dữ trong truyền thuyết cổ đại gây ra dịch bệnh, làm người mắc bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng
古代迷信传说谓使人得疫病的恶鬼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤疫
chì
赤
yì
疫
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
疫区
疫情
疫气
疫源地
疫疠
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
