Bản dịch của từ 赤盐 trong tiếng Việt

赤盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤盐 (Danh từ)

chì yán
01

Muối màu đỏ, loại muối thường dùng trong luyện kim hoặc dược liệu cổ truyền.

1.赤色的盐。古代方士炼黄金的原料。

Ví dụ
02

Muối có màu đỏ, thường là loại muối cổ xưa được khai thác ở Tây Vực.

2.赤色的盐。古代西域等地出产的一种食盐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤盐

chì

yán

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép