Bản dịch của từ 赤眉 trong tiếng Việt

赤眉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤眉 (Danh từ)

chì méi
01

Xích Mi (quân khởi nghĩa nông dân cuối thời Tây Hán bên Trung Quốc, bôi lông mày đỏ)

西汉末年樊崇等领导的农民起义军,因用赤色涂眉做记号,所以叫赤眉

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤眉

chì

méi

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép