Bản dịch của từ 赤眚 trong tiếng Việt

赤眚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤眚 (Danh từ)

chì shěng
01

Điềm báo tai họa do chiến tranh, hỏa hoạn theo thuyết Ngũ hành.

五行家指兵火之灾的征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤眚

chì

shěng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
眚厉
眚妖
眚愆
眚慝
眚期
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép