Bản dịch của từ 赤眼 trong tiếng Việt

赤眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤眼 (Danh từ)

chì yǎn
01

Bệnh viêm kết mạc cấp tính khiến lòng trắng mắt đỏ như máu, gọi là 'mắt đỏ'.

患急性结膜炎时,眼白发红。俗称红眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤眼

chì

yǎn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép