Bản dịch của từ 赤眼鳟 trong tiếng Việt

赤眼鳟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤眼鳟 (Danh từ)

chì yǎn zūn
01

Cá mắt đỏ

鱼,身体前部圆筒形,后部侧扁,银灰色,眼上缘红色,生活在淡水中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤眼鳟

chì

yǎn

zūn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép