Bản dịch của từ 赤石 trong tiếng Việt

赤石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤石 (Danh từ)

chì shí
01

Đá màu đỏ; đá đỏ tự nhiên như đá cuội hoặc đá quý có sắc đỏ tươi

1.红色的石头。

Ví dụ
02

Đỏ thẫm, chỉ quặng đỏ hay hồng ngọc dùng làm thuốc hoặc màu, tức là 'đan sa' (thuốc đỏ).

2.指丹砂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤石

chì

shí

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
石丈
石丈人
石上草
石中美
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép