Bản dịch của từ 赤石脂 trong tiếng Việt
赤石脂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤石脂 (Danh từ)
【chì shí zhī】
01
Tên một vị thuốc Đông y, là đất sét chứa sắt và silic trong cát đá, thường có màu hồng nhạt, có tính ấm, vị ngọt chát, có tác dụng cầm máu và cầm tiêu chảy.
中药名。砂石中硅酸类的含铁陶土,多呈粉红色。性温,味甘涩,功能止血﹑止泻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤石脂
chì
赤
shí
石
zhī
脂
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
石丈
石丈人
石上草
石中美
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
