Bản dịch của từ 赤砂 trong tiếng Việt

赤砂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤砂 (Danh từ)

chì shā
01

Loại thần dược, thuốc tiên quý hiếm trong truyền thuyết, thường gọi là “thiên đan” hoặc “đan dược” có khả năng trường sinh, bất tử.

1.指仙丹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường đỏ, còn gọi là đường mía nguyên chất chưa tinh luyện

2.称红糖,即原糖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤砂

chì

shā

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép