Bản dịch của từ 赤磷 trong tiếng Việt

赤磷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤磷 (Danh từ)

chì lín
01

Phốt pho đỏ

即红磷,暗红色粉末,用来制造安全火柴

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤磷

chì

lín

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
磷乱
磷光
磷化氢
磷淄
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép