Bản dịch của từ 赤神 trong tiếng Việt

赤神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤神 (Danh từ)

chì shén
01

Vị thần phương Nam, biểu tượng của phương hướng đỏ hoặc lửa

南方的神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤神

chì

shén

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép