Bản dịch của từ 赤章 trong tiếng Việt

赤章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤章 (Danh từ)

chì zhāng
01

Bản văn đạo giáo cổ, ghi chép lễ nghi và cách cầu khấn trời đất để trừ tai ách, đặc biệt của Đạo gia.

道书有《赤松子章历》,载“千二百官仪,三百大章”,其卷二引《太真科》曰:“诸疾病,先上首状章;不愈,即上解考章;不愈,上解先亡罪谪章;不愈,上迁达章;若沉沉,上却杀收注鬼章;若顿困,上解祸恶大章。”赤章,即《赤松子章历》,后因以借指道家向天官祷告禳灾的章本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤章

chì

zhāng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
章丹
章举
章书
章亥
章京
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép