Bản dịch của từ 赤符 trong tiếng Việt
赤符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤符 (Danh từ)
【chì fú】
01
Mệnh lệnh thời Hán, biểu thị quyền lực, do màu đỏ (hỏa) thể hiện.
2.汉朝的符命。汉为火德,火色赤,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bùa trừ tà, bùa chú viết bằng son đỏ.
3.旧指驱邪的符箓,因用朱砂书写,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bùa đỏ (viết tắt của ‘bùa đỏ phục’)
1.“赤伏符”的简称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một loại nhựa cây, còn gọi là hắc ma.
4.赤石脂的别名。见明李时珍《本草纲目.石一.五色石脂》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤符
chì
赤
fú
符
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
