Bản dịch của từ 赤箭 trong tiếng Việt
赤箭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤箭 (Danh từ)
【chì jiàn】
01
Xích tiễn (tên một loài thực vật thuộc họ Lan, chi 赤箭. Đây là cây thân thảo sống nhiều năm, thân cao, thẳng như cán mũi tên, có màu đỏ nâu nên gọi là '赤箭' (Mũi tên đỏ). Hoa mọc thành cụm ở đầu thân, có hình mũi mác. Thân củ hình thoi, thịt dày và mập. Sau khi phơi khô có thể dùng làm thuốc, còn được gọi là '天麻' (Thiên ma) hoặc '离母' (Ly mẫu))
植物名兰科赤箭属,多年生草本茎高直如箭杆,呈红棕色,故称为'赤箭'其茎顶生总状花序,呈披针形块茎呈纺锤状,肉质肥厚,干燥后可入药亦称为'天麻'、'离母'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤箭
chì
赤
jiàn
箭
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
箭不虚发
箭书
箭在弦上
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
